Biến tần Deye Hybrid 8kW, 10kW, 12kW 3 pha: Thông số và cách lựa chọn
Biến tần Deye Hybrid 3 pha dòng SG05LP3-EU-SM2 kết hợp điện mặt trời, điện lưới và pin lưu trữ trong cùng một hệ thống. Ba phiên bản 8kW, 10kW và 12kW phù hợp để xem xét cho các công trình sử dụng điện ba pha có nhu cầu tự dùng điện mặt trời, quản lý sạc xả và cấp điện dự phòng cho phụ tải phù hợp.
Dòng sản phẩm sử dụng pin lưu trữ điện áp thấp 48V, có 2 bộ MPPT và hỗ trợ đầu ra không cân bằng pha theo giới hạn của nhà sản xuất. Để chọn đúng thiết bị, cần xem đồng thời công suất tải, dòng điện từng pha, cấu hình giàn pin và khả năng xả của bộ lưu trữ.
Sunny Solar – Hotline: 0357690717 – Website: sunnysolar.vn
1. Ba model Deye Hybrid 3 pha trong bài viết
| Model | Công suất AC định mức | Dòng sạc/xả tối đa |
|---|---|---|
| SUN-8K-SG05LP3-EU-SM2 | 8.000 W | 190 A |
| SUN-10K-SG05LP3-EU-SM2 | 10.000 W | 210 A |
| SUN-12K-SG05LP3-EU-SM2 | 12.000 W | 240 A |
Cả ba model làm việc với hệ điện ba pha 220/380V hoặc 230/400V, có dây trung tính và tiếp địa. Đây là dòng biến tần dùng pin điện áp thấp; cần chọn bộ pin có điện áp, giao tiếp BMS và dòng sạc/xả tương thích.
2. Điểm nổi bật của biến tần Deye Hybrid 8kW, 10kW, 12kW
Pin lưu trữ 48V, dải điện áp làm việc 40–60V
Thiết bị hỗ trợ pin lithium-ion hoặc ắc quy chì. Với pin lithium-ion, bộ biến tần có chiến lược sạc tự thích ứng theo BMS. Nhánh pin có thiết kế cách ly bằng biến áp theo datasheet.
Dòng sạc/xả tối đa lần lượt là 190 A, 210 A và 240 A. Tuy nhiên, dòng vận hành thực tế còn phụ thuộc giới hạn của pin, BMS, cáp điện và cấu hình bảo vệ. Không thể chỉ dựa vào dung lượng kWh để kết luận bộ pin cấp đủ công suất cho tải.
Hai MPPT, cấu hình chuỗi PV khác nhau theo model
Hai bộ MPPT cho phép thiết kế các nhóm chuỗi PV theo điều kiện mái và giới hạn điện của inverter. Model 8kW hỗ trợ cấu hình 2 MPPT, mỗi MPPT 1 chuỗi; model 10kW và 12kW hỗ trợ 2 MPPT, mỗi MPPT 2 chuỗi.
Khi sử dụng tấm pin công suất lớn, cần kiểm tra dòng làm việc, dòng ngắn mạch và điện áp hở mạch ở nhiệt độ thấp. Công suất tấm pin tính bằng Wp chưa đủ để quyết định số lượng tấm hoặc cách đấu chuỗi.
Hỗ trợ đầu ra không cân bằng pha
Theo datasheet, dòng sản phẩm hỗ trợ 100% đầu ra không cân bằng, với công suất đầu ra tối đa trên mỗi pha lên đến 50% công suất định mức của inverter.
Tính năng này hữu ích khi các phụ tải phân bố khác nhau giữa các pha. Khi thiết kế vẫn phải kiểm tra giới hạn dòng, công suất từng pha và điều kiện vận hành thực tế.
Sáu khung thời gian sạc/xả
Người dùng có thể cấu hình 6 khung thời gian sạc/xả pin, phục vụ kế hoạch sử dụng điện theo nhu cầu của công trình. Việc cài đặt nên dựa trên giờ sử dụng tải, lượng điện mặt trời và mức pin cần giữ cho dự phòng.
Hỗ trợ mở rộng và cải tạo hệ điện mặt trời
Datasheet công bố khả năng ghép song song tối đa 10 thiết bị cho vận hành hòa lưới và độc lập, hỗ trợ nhiều bộ pin song song. Thiết bị cũng hỗ trợ AC coupling để cải tạo hệ điện mặt trời hiện hữu và lưu trữ năng lượng từ máy phát diesel.
Các cấu hình này cần thiết kế theo hướng dẫn của Deye, có kiểm tra tính tương thích, điều khiển và bảo vệ hệ thống.
3. Bảng thông số kỹ thuật Deye Hybrid 8kW, 10kW, 12kW 3 pha
Bảng dưới giữ thứ tự nhóm thông số của datasheet đính kèm. Tiêu đề cột rút gọn thành 8K, 10K và 12K; tên model đầy đủ được nêu tại mục 1.
Thông số đầu vào pin lưu trữ — Battery Input Data
| Thông số | 8K | 10K | 12K |
|---|---|---|---|
| Loại pin | Chì hoặc lithium-ion | Chì hoặc lithium-ion | Chì hoặc lithium-ion |
| Dải điện áp pin | 40–60 V | 40–60 V | 40–60 V |
| Dòng sạc/xả tối đa | 190 A | 210 A | 240 A |
| Chiến lược sạc pin lithium-ion | Tự thích ứng với BMS | Tự thích ứng với BMS | Tự thích ứng với BMS |
| Số đầu vào pin | 1 | 1 | 1 |
Thông số đầu vào giàn pin mặt trời — PV String Input Data
| Thông số | 8K | 10K | 12K |
|---|---|---|---|
| Công suất giàn PV tối đa cho phép đấu nối (Max. PV access power) | 16.000 W | 20.000 W | 24.000 W |
| Công suất PV đầu vào tối đa (Max. PV Input Power) | 12.800 W | 16.000 W | 19.200 W |
| Điện áp PV đầu vào tối đa | 800 V | 800 V | 800 V |
| Điện áp khởi động | 160 V | 160 V | 160 V |
| Dải điện áp MPPT | 200–650 V | 200–650 V | 200–650 V |
| Điện áp PV đầu vào định mức | 550 V | 550 V | 550 V |
| Dòng PV làm việc tối đa | 20+20 A | 26+26 A | 26+26 A |
| Dòng ngắn mạch đầu vào tối đa | 30+30 A | 39+39 A | 39+39 A |
| Số MPPT / số chuỗi mỗi MPPT | 2 / 1+1 | 2 / 2+2 | 2 / 2+2 |
Lưu ý: Hai dòng công suất PV trên là hai chỉ tiêu riêng trong datasheet. Không đồng nhất công suất giàn pin được phép đấu nối với công suất AC đầu ra hoặc sản lượng điện thực tế.
Thông số đầu vào/đầu ra AC — AC Input/Output Data
| Thông số | 8K | 10K | 12K |
|---|---|---|---|
| Công suất tác dụng AC vào/ra định mức | 8.000 W | 10.000 W | 12.000 W |
| Công suất biểu kiến AC vào/ra tối đa | 8.800 VA | 11.000 VA | 13.200 VA |
| Dòng AC vào/ra định mức | 12,2/11,6 A | 15,2/14,5 A | 18,2/17,4 A |
| Dòng AC vào/ra tối đa | 13,4/12,8 A | 16,7/16 A | 20/19,2 A |
| Dòng chuyển tiếp AC liên tục tối đa từ lưới đến tải | 45 A | 45 A | 45 A |
| Công suất đỉnh khi vận hành độc lập | 2 lần định mức, 10 giây | 2 lần định mức, 10 giây | 2 lần định mức, 10 giây |
| Dải điều chỉnh hệ số công suất | 0,8 sớm đến 0,8 trễ | 0,8 sớm đến 0,8 trễ | 0,8 sớm đến 0,8 trễ |
| Điện áp vào/ra định mức | 220/380 V; 230/400 V | 220/380 V; 230/400 V | 220/380 V; 230/400 V |
| Dải điện áp theo datasheet | 0,85Un–1,1Un | 0,85Un–1,1Un | 0,85Un–1,1Un |
| Cấu hình đấu nối | 3L+N+PE | 3L+N+PE | 3L+N+PE |
| Tần số / dải tần số lưới | 50 Hz / 45–55 Hz; 60 Hz / 55–65 Hz | 50 Hz / 45–55 Hz; 60 Hz / 55–65 Hz | 50 Hz / 45–55 Hz; 60 Hz / 55–65 Hz |
| Tổng méo hài dòng điện THDi | <3% tại công suất danh định | <3% tại công suất danh định | <3% tại công suất danh định |
| Dòng DC đưa vào lưới | <0,5% In | <0,5% In | <0,5% In |
Hiệu suất — Efficiency
| Thông số | 8K | 10K | 12K |
|---|---|---|---|
| Hiệu suất tối đa | 97,6% | 97,6% | 97,6% |
| Hiệu suất châu Âu | 97,0% | 97,0% | 97,0% |
| Hiệu suất MPPT | >99% | >99% | >99% |
Bảo vệ thiết bị — Equipment Protection
Các chức năng dưới đây áp dụng chung cho ba model:
| Hạng mục | Thông số / chức năng |
|---|---|
| Bảo vệ DC | Chống đảo cực DC, giám sát thành phần DC, công tắc DC |
| Bảo vệ AC | Quá dòng đầu ra, quá áp đầu ra, ngắn mạch đầu ra |
| Bảo vệ nhiệt | Có |
| Chống phát điện cô lập | Có |
| Giám sát cách điện và dòng dư | Phát hiện trở kháng cách điện, phát hiện dòng dư |
| Phát hiện và ngắt hồ quang AFCI | Tùy chọn |
| Chống sét lan truyền | Type II phía DC và Type II phía AC |
Giao diện — Interface
| Thông số | 8K | 10K | 12K |
|---|---|---|---|
| Màn hình | LCD | LCD | LCD |
| Giao tiếp | WiFi, RS485, CAN | WiFi, RS485, CAN | WiFi, RS485, CAN |
Thông số chung — General Data
| Thông số | 8K | 10K | 12K |
|---|---|---|---|
| Nhiệt độ vận hành | -40 đến +60°C, giảm công suất khi >45°C | -40 đến +60°C, giảm công suất khi >45°C | -40 đến +60°C, giảm công suất khi >45°C |
| Độ ẩm môi trường cho phép | 0–100% | 0–100% | 0–100% |
| Độ cao cho phép | 3.000 m | 3.000 m | 3.000 m |
| Độ ồn | ≤55 dB | ≤55 dB | ≤55 dB |
| Cấp bảo vệ | IP65 | IP65 | IP65 |
| Cấu trúc cách ly | PV không cách ly; pin có cách ly | PV không cách ly; pin có cách ly | PV không cách ly; pin có cách ly |
| Cấp quá điện áp | OVC II (DC), OVC III (AC) | OVC II (DC), OVC III (AC) | OVC II (DC), OVC III (AC) |
| Kích thước rộng × cao × sâu | 386 × 660 × 250 mm | 386 × 660 × 250 mm | 386 × 660 × 250 mm |
| Khối lượng | 35,2 kg | 35,2 kg | 35,2 kg |
| Làm mát | Không khí thông minh | Không khí thông minh | Không khí thông minh |
| Bảo hành | 5 năm / lên đến 10 năm* | 5 năm / lên đến 10 năm* | 5 năm / lên đến 10 năm* |
Thời hạn bảo hành thay đổi theo chính sách áp dụng; cần xác nhận trên báo giá và hồ sơ bảo hành.
Tiêu chuẩn lưới điện, an toàn và EMC
| Nhóm | Tiêu chuẩn được liệt kê trong datasheet |
|---|---|
| Quy định lưới điện | IEC 61727, IEC 62116, CEI 0-21, EN 50549, NRS 097, RD 140, UNE 217002, OVE-Richtlinie R25, G99, G98, VDE-AR-N 4105 |
| An toàn / EMC | IEC/EN 61000-6-1/2/3/4, IEC/EN 62109-1, IEC/EN 62109-2 |
4. Nên chọn Deye Hybrid 8kW, 10kW hay 12kW?
Deye Hybrid 8kW 3 pha là lựa chọn để xem xét khi công suất tải và nhu cầu dự phòng nằm trong khả năng của phiên bản 8kW. Model này có dòng PV làm việc tối đa 20+20 A và một chuỗi trên mỗi MPPT.
Deye Hybrid 10kW 3 pha nâng công suất AC định mức lên 10kW, có dòng sạc/xả tối đa 210 A và hai chuỗi trên mỗi MPPT. Đây là phương án cần cân nhắc khi tải hoặc kế hoạch mở rộng lớn hơn cấu hình 8kW.
Deye Hybrid 12kW 3 pha có công suất AC định mức 12kW và dòng sạc/xả tối đa 240 A. Khi lựa chọn, cần đặc biệt đối chiếu khả năng cấp công suất của bộ pin ở điện áp vận hành thực tế.
Việc chọn model nên dựa trên công suất tải đồng thời, tải lớn trên từng pha, dòng khởi động của động cơ và thời gian cần dự phòng. Hóa đơn điện hằng tháng chỉ là một dữ liệu đầu vào, chưa đủ để chốt cấu hình.
5. Lưu ý khi lắp đặt hệ điện mặt trời Hybrid ba pha
- Thiết kế chuỗi PV đúng giới hạn: kiểm tra điện áp, dòng làm việc, dòng ngắn mạch và số chuỗi cho từng MPPT.
- Chọn pin tương thích: xác nhận điện áp, giao tiếp BMS, dòng sạc/xả liên tục và công suất bộ pin.
- Phân nhóm tải dự phòng: tách các thiết bị ưu tiên, kiểm tra công suất từng pha và dòng khởi động.
- Bố trí vị trí thông thoáng: bảo đảm khoảng cách tản nhiệt theo hướng dẫn lắp đặt, tránh nhiệt độ cao kéo dài.
- Hoàn thiện bảo vệ điện: lựa chọn cáp, thiết bị đóng cắt, tiếp địa và chống sét theo thiết kế toàn hệ thống.
Cấp bảo vệ IP65 không có nghĩa thiết bị có thể ngâm nước. Với motor, bơm hoặc máy nén, thông số công suất đỉnh 10 giây cũng chưa đủ để khẳng định inverter khởi động được mọi loại tải.
6. Câu hỏi thường gặp
Deye SG05LP3-EU-SM2 dùng pin điện áp thấp hay cao áp?
Đây là dòng dùng pin điện áp thấp 48V, với dải làm việc 40–60V. Bộ pin phải đáp ứng yêu cầu tương thích của nhà sản xuất.
Biến tần có sử dụng được khi mất điện không?
Thiết bị hỗ trợ vận hành độc lập. Khả năng cấp điện khi mất lưới phụ thuộc cấu hình ngõ tải dự phòng, công suất PV tại thời điểm đó, mức pin và giới hạn xả của bộ lưu trữ.
Có thể mở rộng nhiều inverter không?
Datasheet công bố ghép song song tối đa 10 thiết bị cho vận hành hòa lưới và độc lập. Cấu hình cụ thể cần tuân thủ hướng dẫn kỹ thuật và điều kiện tương thích.
Model 12kW có thể cấp liên tục 24kW không?
Không. Công suất tác dụng AC định mức của model 12K là 12.000 W. Thông số gấp đôi định mức chỉ là công suất đỉnh khi vận hành độc lập trong 10 giây, theo điều kiện áp dụng của thiết bị.
Giá biến tần Deye Hybrid 8kW, 10kW, 12kW là bao nhiêu?
Giá phụ thuộc model, phạm vi cung cấp, bộ lưu trữ và yêu cầu lắp đặt. Liên hệ Sunny Solar qua 0357690717 để nhận báo giá theo cấu hình cụ thể.
7. Liên hệ tư vấn biến tần Deye Hybrid tại Sunny Solar
Anh/chị đang tìm biến tần Deye Hybrid 8kW, 10kW hoặc 12kW 3 pha? Hãy gửi công suất thiết bị, nhu cầu dự phòng và thông tin vị trí lắp đặt để trao đổi cấu hình phù hợp.
Hotline: 0357690717
Website: https://sunnysolar.vn










Review
There are no reviews yet