Biến tần Deye Hybrid 16kW, 20kW 3 pha: Thông số và hướng dẫn lựa chọn
Biến tần Deye Hybrid 16kW và 20kW 3 pha thuộc dòng SG05LP3-EU-SM2, hỗ trợ kết hợp điện mặt trời, điện lưới và pin lưu trữ. Hai model SUN-16K-SG05LP3-EU-SM2 và SUN-20K-SG05LP3-EU-SM2 sử dụng pin điện áp thấp, có dải làm việc 40–60V, phù hợp để xem xét cho công trình ba pha cần quản lý năng lượng và cấp điện dự phòng.
Với hiệu suất tối đa 97,6%, hai bộ MPPT và khả năng lập lịch sạc/xả, dòng sản phẩm cung cấp nhiều lựa chọn cấu hình cho nhà ở có tải lớn, cơ sở kinh doanh, trang trại hoặc nhà xưởng. Công suất phù hợp cần được xác định theo tải thực tế và khả năng cấp điện của bộ pin.
Hotline: 0357690717
Website: sunnysolar.vn
1. Tổng quan hai model Deye Hybrid 3 pha
| Đặc điểm | Deye Hybrid 16kW | Deye Hybrid 20kW |
|---|---|---|
| Model | SUN-16K-SG05LP3-EU-SM2 | SUN-20K-SG05LP3-EU-SM2 |
| Công suất AC định mức | 16.000 W | 20.000 W |
| Dải điện áp pin | 40–60 V | 40–60 V |
| Dòng sạc/xả tối đa | 300 A | 350 A |
| Số MPPT | 2 | 2 |
| Cấp bảo vệ | IP65 | IP65 |
Hai thiết bị làm việc với hệ điện 220/380V hoặc 230/400V, cấu hình 3L+N+PE. Khi lựa chọn, cần kiểm tra đồng thời tổng tải, tải trên từng pha và dòng khởi động của thiết bị.
2. Ưu điểm nổi bật của Deye Hybrid 16kW và 20kW
Pin điện áp thấp 40–60V, hỗ trợ lithium-ion và ắc quy chì
Dòng SG05LP3-EU-SM2 sử dụng hệ pin 48V danh định, dải làm việc 40–60V. Theo datasheet, thiết kế nhánh pin có cách ly bằng biến áp và hỗ trợ chiến lược sạc pin lithium-ion tự thích ứng với BMS.
Model 16kW có dòng sạc/xả tối đa 300A, trong khi model 20kW đạt 350A. Đây là giới hạn của inverter; dòng thực tế còn phụ thuộc bộ pin, BMS, dây dẫn và điều kiện vận hành.
Lưu ý khi thiết kế: không mặc định pin có thể cấp đủ 16kW hoặc 20kW chỉ vì inverter có công suất tương ứng. Chẳng hạn, phép tính sơ bộ 48V × 350A cho kết quả 16,8kW phía DC, trước tổn hao. Công suất AC lấy riêng từ pin cần được kiểm tra theo điện áp và giới hạn thực tế.
Hai MPPT với dòng PV làm việc tối đa 36+36A
Cả hai model có 2 MPPT, cấu hình chuỗi 2+2, dòng làm việc PV tối đa 36A trên mỗi MPPT. Thiết kế này tạo thêm lựa chọn bố trí chuỗi tấm pin trong phạm vi giới hạn điện của thiết bị.
Khi sử dụng tấm pin công suất lớn, kỹ thuật viên cần kiểm tra điện áp chuỗi, dòng làm việc và dòng ngắn mạch. Không thể chốt số lượng tấm chỉ bằng cách chia công suất giàn PV cho công suất mỗi tấm.
Hỗ trợ đầu ra không cân bằng pha
Datasheet công bố khả năng 100% đầu ra không cân bằng, với công suất tối đa trên mỗi pha lên đến 50% công suất định mức.
Tính năng này hỗ trợ công trình có tải phân bố khác nhau giữa các pha. Thiết kế vẫn phải tuân thủ giới hạn tổng công suất, dòng điện từng pha và điều kiện vận hành.
Sáu khung thời gian sạc/xả pin
Người dùng có thể cài đặt 6 khung thời gian sạc/xả để tổ chức sử dụng năng lượng theo nhu cầu. Cấu hình nên dựa trên tải theo giờ, sản lượng điện mặt trời và lượng điện cần giữ cho dự phòng.
Hỗ trợ AC coupling và ghép song song
Dòng sản phẩm hỗ trợ AC coupling để cải tạo hệ điện mặt trời hiện hữu, lưu trữ năng lượng từ máy phát diesel và ghép song song tối đa 10 thiết bị trong vận hành hòa lưới hoặc độc lập.
Việc mở rộng cần tuân thủ hướng dẫn Deye, kiểm tra tính tương thích giữa inverter, pin, hệ điều khiển và thiết bị bảo vệ.
3. Bảng thông số kỹ thuật Deye SUN-16K và SUN-20K-SG05LP3-EU-SM2
Các bảng dưới trình bày theo thứ tự nhóm thông số trong datasheet đính kèm. Cột 16K và 20K lần lượt tương ứng với hai model nêu trên.
Đầu vào pin lưu trữ — Battery Input Data
| Thông số | 16K | 20K |
|---|---|---|
| Loại pin | Chì hoặc lithium-ion | Chì hoặc lithium-ion |
| Dải điện áp pin | 40–60 V | 40–60 V |
| Dòng sạc/xả tối đa | 300 A | 350 A |
| Chiến lược sạc lithium-ion | Tự thích ứng với BMS | Tự thích ứng với BMS |
| Số đầu vào pin | 2 | 2 |
Đầu vào giàn pin mặt trời — PV String Input Data
| Thông số | 16K | 20K |
|---|---|---|
| Công suất giàn PV tối đa cho phép đấu nối (Max. PV access power) | 32.000 W | 40.000 W |
| Công suất PV đầu vào tối đa (Max. PV Input Power) | 25.600 W | 32.000 W |
| Điện áp PV đầu vào tối đa | 800 V | 800 V |
| Điện áp khởi động | 160 V | 160 V |
| Dải điện áp MPPT | 160–650 V | 160–650 V |
| Điện áp PV đầu vào định mức | 550 V | 550 V |
| Dòng PV làm việc tối đa | 36+36 A | 36+36 A |
| Dòng ngắn mạch đầu vào tối đa | 54+54 A | 54+54 A |
| Số MPPT / số chuỗi mỗi MPPT | 2 / 2+2 | 2 / 2+2 |
Hai chỉ tiêu công suất PV là các thông số riêng. Công suất giàn pin cho phép đấu nối không đồng nghĩa với công suất AC đầu ra hoặc sản lượng điện thực tế.
Đầu vào/đầu ra AC — AC Input/Output Data
| Thông số | 16K | 20K |
|---|---|---|
| Công suất tác dụng AC vào/ra định mức | 16.000 W | 20.000 W |
| Công suất biểu kiến AC vào/ra tối đa | 17.600 VA | 22.000 VA |
| Dòng AC vào/ra định mức | 24,3/23,2 A | 30,4/29 A |
| Dòng AC vào/ra tối đa | 26,7/25,6 A | 33,4/31,9 A |
| Dòng chuyển tiếp AC liên tục tối đa từ lưới đến tải | 70 A | 70 A |
| Công suất đỉnh khi vận hành độc lập | 2 lần định mức, 10 giây | 2 lần định mức, 10 giây |
| Dải điều chỉnh hệ số công suất | 0,8 sớm đến 0,8 trễ | 0,8 sớm đến 0,8 trễ |
| Điện áp vào/ra định mức | 220/380 V; 230/400 V | 220/380 V; 230/400 V |
| Dải điện áp theo datasheet | 0,85Un–1,1Un | 0,85Un–1,1Un |
| Cấu hình đấu nối | 3L+N+PE | 3L+N+PE |
| Tần số / dải tần số lưới | 50 Hz / 45–55 Hz; 60 Hz / 55–65 Hz | 50 Hz / 45–55 Hz; 60 Hz / 55–65 Hz |
| Tổng méo hài dòng điện THDi | <3% tại công suất danh định | <3% tại công suất danh định |
| Dòng DC đưa vào lưới | <0,5% In | <0,5% In |
Hiệu suất — Efficiency
| Thông số | 16K | 20K |
|---|---|---|
| Hiệu suất tối đa | 97,6% | 97,6% |
| Hiệu suất châu Âu | 97,0% | 97,0% |
| Hiệu suất MPPT | >99% | >99% |
Bảo vệ thiết bị — Equipment Protection
Các chức năng sau áp dụng chung cho cả hai model:
| Hạng mục | Chức năng |
|---|---|
| Bảo vệ DC | Chống đảo cực DC, giám sát thành phần DC, công tắc DC |
| Bảo vệ AC | Quá dòng, quá áp và ngắn mạch đầu ra AC |
| Bảo vệ nhiệt | Có |
| Chống phát điện cô lập | Có |
| Giám sát cách điện | Phát hiện trở kháng cách điện |
| Giám sát dòng dư | Có |
| Phát hiện và ngắt hồ quang AFCI | Tùy chọn |
| Chống sét lan truyền | Type II phía DC và Type II phía AC |
Giao diện — Interface
| Thông số | 16K | 20K |
|---|---|---|
| Màn hình | LCD | LCD |
| Giao tiếp | WiFi, RS485, CAN | WiFi, RS485, CAN |
Thông số chung — General Data
| Thông số | 16K | 20K |
|---|---|---|
| Nhiệt độ vận hành | -40 đến +60°C, giảm công suất khi >45°C | -40 đến +60°C, giảm công suất khi >45°C |
| Độ ẩm môi trường cho phép | 0–100% | 0–100% |
| Độ cao cho phép | 3.000 m | 3.000 m |
| Độ ồn | <60 dB | <60 dB |
| Cấp bảo vệ | IP65 | IP65 |
| Cấu trúc cách ly | PV không cách ly; pin có cách ly | PV không cách ly; pin có cách ly |
| Cấp quá điện áp | OVC II (DC), OVC III (AC) | OVC II (DC), OVC III (AC) |
| Kích thước rộng × cao × sâu | 456 × 750 × 268,5 mm | 456 × 750 × 268,5 mm |
| Khối lượng | 51,9 kg | 51,9 kg |
| Làm mát | Không khí thông minh | Không khí thông minh |
| Bảo hành theo datasheet | 5 năm / lên đến 10 năm* | 5 năm / lên đến 10 năm* |
Kích thước chưa gồm đầu nối và giá đỡ. Thời hạn bảo hành thay đổi theo quốc gia lắp đặt và chính sách áp dụng; cần xác nhận trên báo giá và hồ sơ bảo hành.
Tiêu chuẩn lưới điện, an toàn và EMC
| Nhóm | Tiêu chuẩn liệt kê trong datasheet |
|---|---|
| Quy định lưới điện | IEC 61727, IEC 62116, CEI 0-21, EN 50549, NRS 097, RD 140, UNE 217002, OVE-Richtlinie R25, G99, VDE-AR-N 4105 |
| An toàn / EMC | IEC/EN 61000-6-1/2/3/4, IEC/EN 62109-1, IEC/EN 62109-2 |
4. Nên chọn Deye Hybrid 16kW hay 20kW?
Deye SUN-16K-SG05LP3-EU-SM2 là phương án để cân nhắc khi nhu cầu công suất và tải dự phòng nằm trong giới hạn phiên bản 16kW. Dòng sạc/xả tối đa của thiết bị là 300A.
Deye SUN-20K-SG05LP3-EU-SM2 nâng công suất AC định mức lên 20kW, dòng sạc/xả tối đa 350A và công suất PV đầu vào tối đa 32.000W. Phiên bản này phù hợp để xem xét khi cần công suất lớn hơn hoặc có kế hoạch mở rộng tải.
Trước khi chốt model, cần xác định:
- Công suất tải đồng thời và tải lớn nhất trên từng pha.
- Dòng khởi động của bơm, motor, máy nén hoặc thiết bị tương tự.
- Nhóm tải cần duy trì khi mất điện và thời gian dự phòng.
- Khả năng cấp công suất của bộ pin ở điện áp vận hành thực tế.
- Điều kiện mái, cấu hình chuỗi PV và khả năng mở rộng.
5. Lưu ý khi lắp đặt
Vị trí đặt inverter cần chắc chắn, thông thoáng và đáp ứng khoảng cách tản nhiệt theo hướng dẫn của nhà sản xuất. IP65 không có nghĩa thiết bị được phép ngâm nước hoặc lắp ở nơi có nguy cơ ngập.
Hệ thống cần có cáp, thiết bị đóng cắt, tiếp địa và chống sét phù hợp. Với bộ lưu trữ điện áp thấp có dòng lớn, việc chọn cáp, đầu nối và phân phối dòng giữa các bộ pin phải được tính toán.
Thông số dòng chuyển tiếp AC 70A không phải công suất inverter tự phát khi mất lưới. Tương tự, công suất đỉnh gấp đôi trong 10 giây không phải công suất cấp liên tục và chưa đủ để khẳng định khả năng khởi động mọi motor.
6. Câu hỏi thường gặp
Hai model này sử dụng pin cao áp hay điện áp thấp?
Đây là dòng pin điện áp thấp 48V danh định, dải làm việc 40–60V. Cần chọn pin và BMS tương thích với inverter.
Có thể dùng inverter để cấp điện khi mất lưới không?
Thiết bị hỗ trợ vận hành độc lập. Khả năng cấp tải phụ thuộc cấu hình hệ thống, nguồn PV, mức pin, giới hạn xả và công suất tải.
Inverter 20kW có luôn cấp đủ 20kW từ pin không?
Không thể mặc định như vậy. Công suất từ pin còn phụ thuộc điện áp, dòng xả tối đa 350A của inverter, giới hạn BMS và tổn hao chuyển đổi. Cần kiểm tra cấu hình cụ thể.
Có thể kết hợp hệ điện mặt trời hiện hữu không?
Datasheet công bố hỗ trợ AC coupling. Cần kiểm tra thiết bị hiện hữu, phương án điều khiển và giới hạn kỹ thuật trước khi triển khai.
Bảo hành có mặc định 10 năm không?
Datasheet ghi 5 năm / lên đến 10 năm, tùy quốc gia lắp đặt và chính sách. Thời hạn thực tế cần xác nhận khi đặt hàng.
7. Liên hệ tư vấn Deye Hybrid 16kW, 20kW tại Sunny Solar
Để lựa chọn biến tần Deye Hybrid 16kW hoặc 20kW 3 pha, anh/chị có thể cung cấp danh mục tải, nhu cầu dùng điện ban ngày và thời gian dự phòng mong muốn để trao đổi cấu hình phù hợp.
Hotline: 0357690717
Website: https://sunnysolar.vn

Biến tần Deye Hybrid 16kW 1 pha
Quạt năng lượng mặt trời Blue Fan 








Review
There are no reviews yet